Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bàn giao mặt bằng" (1)

bàn giao mặt bằng
Tiếng Anh Cụm từhand over premises/site
Từ vựng của tôi
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
They have to hand over the premises for construction.

swap_horiz Từ liên quan "bàn giao mặt bằng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bàn giao mặt bằng" (2)

Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
They have to hand over the premises for construction.
Họ đang tháo dỡ nhà để bàn giao mặt bằng.
They are dismantling houses to hand over the site.